Cẩm nang công thức HVAC cho kỹ thuật viên – CFM, BTU, Cv, GPM, ΔT
23/04/2026
Lượt xem: 11
Tổng quan về các công thức HVAC trong thực tế
Dù bạn làm việc với hệ HVAC thương mại như AHU, hộp VAV, hệ thống thuỷ lực (hydronic) hay các hệ dân dụng như máy lạnh split và lò sưởi, thì chỉ một nhóm nhỏ các công thức HVAC cơ bản đã có thể giải quyết phần lớn công việc thực tế.
Với các thiết bị đo quen thuộc như ampe kìm, nhiệt kế và đồng hồ áp suất, kết hợp cùng các công thức như CFM, BTU, Cv, GPM, ΔT, superheat và subcooling, kỹ thuật viên có thể kiểm tra công suất hệ thống, xác minh lưu lượng và nhanh chóng phát hiện các vấn đề về hiệu suất mà không cần suy đoán.
Tài liệu tra cứu nhanh cho kỹ thuật viên HVAC
Tài liệu này được xây dựng như một cẩm nang thực hành, phù hợp cho cả kỹ thuật viên HVAC thương mại và dân dụng. Thay vì đọc toàn bộ, bạn có thể sử dụng như một công cụ tra cứu nhanh ngay tại hiện trường.
Khi làm việc, kỹ thuật viên chỉ cần chọn đúng công thức cần thiết, nhập các thông số đo được và so sánh với giá trị thiết kế hoặc thông số thiết bị để đánh giá tình trạng hệ thống.
Mỗi công thức trong tài liệu đều được trình bày ngắn gọn, đi kèm giải thích dễ hiểu và ví dụ thực tế để áp dụng trực tiếp.
Việc nắm vững các công thức HVAC giúp kỹ thuật viên nâng cao độ chính xác trong vận hành, giảm thời gian xử lý sự cố và tối ưu hiệu suất hệ thống.
Trong các hệ HVAC hiện đại, đặc biệt khi tích hợp các giải pháp điều khiển từ Belimo, việc hiểu rõ các thông số như lưu lượng, áp suất và nhiệt độ là yếu tố quan trọng để khai thác tối đa hiệu quả thiết bị.

I. Công thức truyền nhiệt trong hệ HVAC
1. Nhiệt hiện (Sensible Heat) trong không khí
Nhiệt hiện là phần tải nhiệt làm thay đổi nhiệt độ không khí mà không ảnh hưởng đến độ ẩm. Đây là thành phần cơ bản trong tính toán làm mát Cooling và sưởi Heating.
Công thức tiêu chuẩn: Q = 1.08 × CFM × ΔT
Trong đó:
- Q là công suất nhiệt (BTU/h)
- CFM là lưu lượng gió
- ΔT là chênh lệch nhiệt độ giữa gió hồi và gió cấp
- Hệ số 1.08 được xem là giá trị cố định trong điều kiện không khí tiêu chuẩn
Ví dụ: Nếu đo được lưu lượng 1.200 CFM qua dàn bay hơi (evaporator coil), nhiệt độ hồi 78°F và cấp 58°F (vậy ΔT = 20°F), ta có: Q = 1.08 × 1.200 × 20 = 25.920 BTU/h
Công thức này cũng có thể đảo ngược để tính lưu lượng gió khi biết tải nhiệt và ΔT như sau: CFM = Q ÷ (1.08 × ΔT).
2. Nhiệt hiện trong hệ nước (Hydronic Systems)
Trong hệ thống nước nóng (hot water) hoặc nước lạnh (chilled water), nhiệt được thể hiện qua sự thay đổi nhiệt độ của nước trong mạch.
Công thức phổ biến: Q = 500 × GPM × ΔT
Trong đó:
- GPM là lưu lượng nước (gallon/phút)
- ΔT là chênh lệch nhiệt độ giữa nước cấp và hồi
- Hệ số 500 áp dụng cho nước sạch; nếu dùng dung dịch glycol, hệ số này sẽ giảm nhẹ.
Ví dụ, với dung dịch propylene glycol 30%, nhiều kỹ sư thường sử dụng giá trị khoảng 485 thay cho 500.
Giả sử: Một máy bơm đang cấp lưu lượng 8 GPM qua coil gia nhiệt, nhiệt độ nước cấp là 180°F và nước hồi là 160°F (vậy ΔT = 20°F). Áp dụng công thức: Q = 500 × 8 × 20 = 80.000 BTU/h
Công thức này giúp kiểm tra nhanh hiệu suất của coil, nồi hơi/boiler hoặc chiller, đồng thời có thể dùng để tính ngược lưu lượng khi cần, như sau: GPM = Q ÷ (500 × ΔT).
3. Tổng công suất lạnh từ phía không khí
Công thức nhiệt hiện chỉ phản ánh phần thay đổi nhiệt độ. Trong thực tế, coil còn xử lý cả độ ẩm (nhiệt ẩn - latent cooling). Tổng công suất lạnh của coil chính là tổng của hai phần này.
Để tính đầy đủ, sử dụng enthalpy (nhiệt hàm): Q = 4.5 × CFM × Δh
Trong đó: Δh là chênh lệch enthalpy giữa không khí vào và ra, xác định qua biểu đồ psychrometric hoặc phần mềm.
Giả sử, hệ thống có lưu lượng 1.400 CFM. Từ ứng dụng psychrometric, bạn xác định được enthalpy vào là 30 và ra là 22 (vậy Δh = 8). Áp dụng công thức: Q = 4.5 × 1.400 × 8 = 50.400 BTU/h
So sánh kết quả này với công thức nhiệt hiện sẽ giúp xác định phần năng lượng dùng cho làm lạnh và phần dùng cho khử ẩm.
Nếu biết tổng công suất lạnh và Δh, bạn cũng có thể tính ngược lại lưu lượng gió: CFM = Q ÷ (4.5 × Δh).
4. Nhiệt ẩn (Latent Cooling) từ quá trình Khử ẩm
Để đánh giá riêng phần xử lý độ ẩm, sử dụng công thức: Q = 0.69 × CFM × ΔW
Trong đó: ΔW là chênh lệch độ ẩm (grains/pound) giữa không khí vào và ra.
Ví dụ, với lưu lượng 1.200 CFM, độ ẩm giảm từ 90 xuống 70 grains (ΔW = 20): Q = 0.69 × 1.200 × 20 = 16.560 BTU/h
Khi so sánh nhiệt ẩn, nhiệt hiện và tổng công suất, kỹ thuật viên có thể đánh giá chính xác hiệu suất coil và khả năng xử lý ẩm của hệ thống.
👉 Các công thức trên là nền tảng để kiểm tra và tối ưu hệ HVAC trong thực tế. Khi kết hợp với các thiết bị điều khiển và đo lường từ Belimo, việc theo dõi lưu lượng, nhiệt độ và hiệu suất trở nên chính xác và hiệu quả hơn.
II. Công thức lưu lượng gió, ống gió và quạt trong HVAC
1. Số lần thay đổi không khí (ACH – Air Changes per Hour)
Trong các bài toán thông gió và chất lượng không khí trong nhà, chỉ số ACH cho biết không khí trong một không gian được thay mới bao nhiêu lần trong một giờ.
Công thức tính: ACH = (CFM × 60) ÷ Thể tích
Trong đó:
- CFM là lưu lượng gió cấp hoặc hút
- Thể tích được tính theo kích thước phòng
- Hệ số 60 dùng để quy đổi từ phút sang giờ
Ví dụ, một phòng có kích thước 20 × 15 × 9 ft (thể tích 2.700 ft³) và lưu lượng cấp là 300 CFM, thì: ACH ≈ (300 × 60) ÷ 2.700 ≈ 6,7 lần/giờ
Từ công thức này, kỹ thuật viên cũng có thể tính ngược lại lưu lượng cần thiết để đạt mức ACH mong muốn.
2. Mối quan hệ giữa lưu lượng, vận tốc và diện tích ống gió
Khi đo vận tốc gió trong ống, bạn có thể tính được lưu lượng thực tế dựa trên diện tích tiết diện:
CFM = Vận tốc × Diện tích
Trong đó:
- CFM: lưu lượng gió (feet khối/phút)
- Vận tốc: tốc độ không khí (feet/phút)
- Diện tích: diện tích tiết diện ống gió (feet vuông)
Ví dụ, một ống gió hình chữ nhật 18 × 12 inch có diện tích khoảng 1,5 ft². Nếu vận tốc đo được là 800 ft/phút: CFM = 800 × 1,5 = 1.200 CFM
Công thức này rất hữu ích khi kiểm tra hệ thống có đạt lưu lượng thiết kế hay không.
3. Tính vận tốc gió bằng ống Pitot
Ống Pitot là một đầu dò kim loại nhỏ có các cổng đo áp, được đặt hướng trực diện vào dòng không khí trong ống gió. Khi kết nối với đồng hồ đo áp (manometer), bạn có thể đọc được áp suất do dòng không khí tạo ra tại đầu ống. Giá trị này gọi là áp suất vận tốc (velocity pressure) và thường được hiển thị dưới đơn vị inch cột nước (in.w.c).
Từ giá trị này, có thể suy ra vận tốc không khí trong điều kiện không khí tiêu chuẩn: V = 4.005 × √Pv
Trong đó: Pv là áp suất vận tốc (inch cột nước). Hệ số 4.005 là hằng số tiêu chuẩn dùng để chuyển đổi từ áp suất vận tốc sang vận tốc gió.
Ví dụ, nếu áp suất vận tốc trong ống gió cấp chính là Pv = 0,20 in.w.c: V ≈ 4.005 × √0,20 ≈ 1.790 ft/phút
Nếu diện tích ống là 1,2 ft², thì theo công thức CFM = Vận tốc × Diện tích, lưu lượng sẽ vào khoảng CFM ≈ 1.790 × 1,2 ≈ 2.150 CFM.
Trong thực tế, kỹ thuật viên thường đo nhiều điểm trên tiết diện ống, lấy giá trị trung bình để tăng độ chính xác.
4. Định luật quạt (Fan Laws) – Hiểu nhanh khi thay đổi tốc độ
Khi thay đổi tốc độ quạt (bằng pulley hoặc biến tần VFD), các thông số như lưu lượng, áp suất và công suất sẽ thay đổi theo quy luật.
- Lưu lượng tỉ lệ thuận với tốc độ quay
- Áp suất tỉ lệ với bình phương lưu lượng
- Công suất tỉ lệ với lập phương lưu lượng
Ví dụ, nếu tăng lưu lượng từ 2.000 lên 2.400 CFM (tăng 20%), thì:
- Tốc độ quạt tăng từ 900 lên khoảng 1.080 RPM
- Áp suất tăng từ 0,6 lên khoảng 0,86 in.w.c
- Công suất tăng từ 1 lên khoảng 1,73 HP
Điều này cho thấy chỉ một thay đổi nhỏ về lưu lượng có thể làm tăng đáng kể tải cho động cơ.
👉 Các công thức về lưu lượng và quạt giúp kỹ thuật viên nhanh chóng đánh giá hệ thống có hoạt động đúng thiết kế hay không, đồng thời dự đoán ảnh hưởng khi điều chỉnh tốc độ hoặc lưu lượng. Khi kết hợp với các thiết bị điều khiển và giám sát từ Belimo, việc kiểm soát lưu lượng gió và áp suất trở nên chính xác hơn, đặc biệt trong các hệ VAV và AHU hiện đại.
III. Quy đổi nhanh BTU và Ton trong HVAC
Trong thực tế, kỹ thuật viên HVAC thường xuyên phải chuyển đổi giữa BTU/h và ton lạnh để đánh giá công suất thiết bị.
Quy đổi cơ bản: 1 ton lạnh = 12.000 BTU/h
Từ đó:
- BTU/h ÷ 12.000 → ton
- Ton × 12.000 → BTU/h
Ví dụ, nếu tính được công suất là 60.000 BTU/h từ công thức nhiệt, thì tương đương khoảng 5 ton. Ngược lại, một hệ điều hòa có công suất 48.000 BTU/h sẽ tương đương 4 ton lạnh.
Việc nắm rõ quy đổi này giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định công suất thực tế của hệ thống so với thiết kế.
IV. Tính toán dây điều khiển và lựa chọn điện áp trong HVAC
Trong hệ HVAC, các thiết bị như động cơ actuator và van điều khiển thường được định mức theo VA (Volt-Ampere) thay vì watt. Đây là công suất biểu kiến, dùng để tính dòng điện tiêu thụ: I = VA ÷ V
Trong đó:
- I là dòng điện (A)
- VA là công suất thiết bị
- V là điện áp cấp
Khi biết dòng điện, kỹ thuật viên có thể chọn tiết diện dây và chiều dài dây phù hợp theo tiêu chuẩn hoặc khuyến nghị của nhà sản xuất.
1. Lưu ý về sụt áp trong mạch điều khiển 24V
Hệ điều khiển 24V rất phổ biến nhưng dễ gặp vấn đề sụt áp nếu dây quá nhỏ hoặc đi quá xa. Với khoảng cách trên 20 feet, điện áp tại thiết bị có thể giảm đáng kể, khiến actuator:
- Không đạt đủ lực (torque)
- Hoạt động không ổn định
- Thậm chí không khởi động được
2. Khi nào nên dùng điện áp cao hơn?
- 24V phù hợp cho khoảng cách ngắn, thiết bị gần nguồn
- 120V hoặc cao hơn phù hợp cho khoảng cách dài hoặc actuator công suất lớn
- Có thể dùng biến áp cục bộ để giảm chiều dài dây 24V
Trong thực tế, công thức dòng điện chỉ nên dùng để kiểm tra nhanh. Việc lựa chọn dây dẫn và cấu hình hệ thống cần tuân theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
👉 Các tính toán về điện và điều khiển đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và chính xác. Đặc biệt với các thiết bị điều khiển từ Belimo, việc cấp nguồn và đấu nối đúng tiêu chuẩn sẽ giúp khai thác tối đa hiệu suất và độ bền thiết bị.
V. Nguyên tắc lựa chọn cảm biến trong hệ HVAC
Việc lựa chọn đúng cảm biến là yếu tố quan trọng để đảm bảo hệ thống HVAC đo lường chính xác và điều khiển hiệu quả. Chỉ cần một sai lệch nhỏ trong lựa chọn cảm biến cũng có thể dẫn đến dữ liệu sai và ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
1. Cảm biến chênh áp (Differential Pressure Sensor)
Khi chọn cảm biến chênh áp, cần đảm bảo dải đo phù hợp với điều kiện vận hành thực tế. Giá trị áp suất làm việc nên nằm trong khoảng giữa của dải đo, thay vì quá gần mức thấp hoặc cao nhất.
Ví dụ, nếu hệ thống hoạt động trong khoảng 0.3 – 0.7 in.w.c, thì cảm biến dải 0 – 1 in.w.c sẽ cho độ chính xác tốt hơn. Nếu chọn dải quá lớn, tín hiệu đo sẽ kém nhạy và không tối ưu cho điều khiển.
2. Cảm biến nhiệt độ (Temperature Sensor)
Đối với cảm biến nhiệt độ, yếu tố quan trọng nhất là đúng loại điện trở (resistance curve) phù hợp với bộ điều khiển.
Hiện nay, phổ biến nhất là:
- Thermistor NTC 10kΩ
- Cảm biến platinum như Pt1000
Khi thay thế cảm biến, cần đối chiếu thông số kỹ thuật từ bộ điều khiển hoặc cảm biến cũ, thay vì chỉ dựa vào hình dạng bên ngoài.
3. Cảm biến CO₂ và khí (Gas Sensors)
Đối với hệ thống kiểm soát chất lượng không khí (IAQ), dải đo của cảm biến CO₂ cần phù hợp với môi trường sử dụng. Thông thường:
- 0 – 2.000 ppm cho không gian trong nhà
- 0 – 5.000 ppm cho các ứng dụng mở rộng
Với các cảm biến phát hiện khí lạnh hoặc khí nguy hiểm, dải đo và ngưỡng cảnh báo cần tuân theo tiêu chuẩn an toàn và loại khí cụ thể.
4. Nguyên tắc lựa chọn cảm biến hiệu quả
Việc lựa chọn cảm biến nên dựa trên:
- Điều kiện vận hành thực tế
- Tài liệu thiết kế
- Khuyến nghị từ nhà sản xuất
Các quy tắc cơ bản trên chỉ nên dùng để kiểm tra nhanh, trong khi quyết định cuối cùng cần dựa vào thông số kỹ thuật chi tiết.
Trong các hệ thống HVAC thông minh, cảm biến đóng vai trò nền tảng cho việc điều khiển chính xác và tối ưu năng lượng. Các giải pháp cảm biến từ Belimo được thiết kế để đảm bảo độ chính xác cao và tích hợp dễ dàng với hệ BMS.
Giới thiệu tổng quan về các dòng cảm biến thông dụng cho hệ HVAC và công nghiệp của Belimo
VI. Tính chọn van điều khiển HVAC theo hệ số Cv
Trong hệ HVAC, van điều khiển thường được lựa chọn dựa trên hệ số lưu lượng Cv. Đây là thông số thể hiện khả năng cho nước đi qua van khi mở hoàn toàn, với điều kiện chênh áp 1 psi.
Công thức cơ bản: Cv = GPM ÷ √ΔP
Trong đó: GPM là lưu lượng nước (gallon/phút), còn ΔP là chênh áp qua van khi mở hoàn toàn.
1. Biến đổi công thức trong thực tế
Tùy vào dữ liệu sẵn có, kỹ thuật viên có thể linh hoạt biến đổi công thức:
- Tính lưu lượng: GPM = Cv × √ΔP
- Tính chênh áp: ΔP = (GPM ÷ Cv)²
Các công thức này giúp kiểm tra nhanh khả năng đáp ứng của van trong hệ thống.
2. Cách chọn van trong thực tế HVAC
Trong thực tế, quy trình lựa chọn van thường bắt đầu từ:
- Lưu lượng thiết kế (GPM)
- Chênh áp mong muốn qua van
Từ đó, kỹ sư sẽ tính ra giá trị Cv phù hợp và chọn kích thước van tiêu chuẩn gần nhất.
Việc tính toán đúng Cv giúp:
- Đảm bảo lưu lượng chính xác
- Hệ thống vận hành ổn định
- Tránh hiện tượng quá lưu lượng hoặc thiếu lưu lượng
Ngoài ra, công thức này cũng rất hữu ích khi thay thế van, giúp đánh giá nhanh xem thiết bị mới có tương thích với hệ thống hay không.
Trong các hệ HVAC hiện đại, việc lựa chọn van chính xác đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lưu lượng và tối ưu hiệu suất năng lượng. Các giải pháp van điều khiển từ Belimo được thiết kế với độ chính xác cao, hỗ trợ cân bằng và điều khiển hệ thống hiệu quả.
VII. Công thức lạnh: Superheat và Subcooling trong HVAC
Trong hệ thống lạnh và điều hòa không khí, superheat và subcooling là hai thông số quan trọng giúp kỹ thuật viên đánh giá nhanh tình trạng hoạt động của hệ thống.
Đây đều là các giá trị chênh lệch nhiệt độ, phản ánh:
- Dàn bay hơi có bay hơi hết môi chất hay không
- Dàn ngưng có cung cấp đủ môi chất lỏng cho van tiết lưu hay không
1. Superheat (Độ quá nhiệt)
Superheat là mức chênh lệch giữa nhiệt độ thực tế của hơi hút và nhiệt độ bão hòa tại áp suất hút.
Công thức:
Superheat = Nhiệt độ ống hút − Nhiệt độ bão hòa (áp suất hút)
Ví dụ, với hệ R410A:
- Nhiệt độ bão hòa: 40°F
- Nhiệt độ ống hút: 55°F
→ Superheat = 55 − 40 = 15°F
Giá trị này cho biết môi chất đã bay hơi hoàn toàn trước khi quay về máy nén.
2. Subcooling (Độ quá lạnh)
Subcooling là mức chênh lệch giữa nhiệt độ bão hòa và nhiệt độ thực tế của môi chất lỏng.
Công thức:
Subcooling = Nhiệt độ bão hòa (áp suất lỏng) − Nhiệt độ ống lỏng
Ví dụ:
- Nhiệt độ bão hòa: 115°F
- Nhiệt độ ống lỏng: 100°F
→ Subcooling = 115 − 100 = 15°F
Giá trị này cho thấy môi chất đã được làm lạnh hoàn toàn ở trạng thái lỏng trước khi đi vào van tiết lưu.
3. Ý nghĩa trong vận hành hệ HVAC
Khi kết hợp hai thông số này, kỹ thuật viên có thể đánh giá nhanh:
- Mức nạp môi chất (gas charge)
- Hiệu suất hoạt động của dàn bay hơi và dàn ngưng
- Tình trạng hoạt động của van tiết lưu
Đây là những chỉ số quan trọng trong công tác kiểm tra và bảo trì hệ thống lạnh. Trong các hệ HVAC tích hợp điều khiển thông minh, việc theo dõi chính xác nhiệt độ và áp suất giúp nâng cao hiệu quả vận hành. Các giải pháp cảm biến và điều khiển từ Belimo hỗ trợ thu thập dữ liệu chính xác, giúp kỹ thuật viên kiểm soát hệ thống tốt hơn.
VIII. Cách sử dụng các công thức HVAC trong thực tế hiện trường
Trong các công việc bảo trì, vận hành hoặc chạy thử hệ HVAC, các công thức không được sử dụng đồng loạt mà đóng vai trò như công cụ kiểm tra nhanh (quick check).
Kỹ thuật viên sẽ lựa chọn công thức phù hợp với thông số có thể đo được, sau đó so sánh kết quả với giá trị thiết kế hoặc tiêu chuẩn vận hành để đánh giá tình trạng hệ thống.
1. Ứng dụng thực tế trên công trình
Tùy theo mục đích kiểm tra, các công thức được áp dụng linh hoạt:
- Sử dụng 1.08 × CFM × ΔT hoặc 500 × GPM × ΔT để kiểm tra công suất trao đổi nhiệt của coil
- Dùng công thức ống gió và Pitot để xác minh lưu lượng không khí
- Áp dụng superheat, subcooling và tonnage để đánh giá tình trạng nạp gas và hiệu suất hệ thống lạnh
Điểm chung là: đo các thông số thực tế, áp dụng công thức đơn giản và kiểm tra xem kết quả có phù hợp với thiết kế hay không.
2. Nguyên tắc quan trọng khi sử dụng công thức HVAC
Trong thực tế, việc tính toán không nhằm đạt độ chính xác tuyệt đối mà để:
- Phát hiện nhanh các sai lệch bất thường
- Đánh giá hiệu suất hệ thống
- Hỗ trợ quyết định bảo trì hoặc điều chỉnh
Chỉ cần một vài phép tính cơ bản, kỹ thuật viên có thể đưa ra nhận định chính xác mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị phức tạp. Trong các hệ HVAC hiện đại, việc kết hợp giữa đo lường thực tế và tính toán nhanh giúp nâng cao hiệu quả vận hành. Khi tích hợp với các giải pháp điều khiển và cảm biến từ Belimo, dữ liệu thu thập sẽ chính xác hơn, hỗ trợ kiểm soát hệ thống tối ưu.
Kết luận
Khi đã quen với các công thức HVAC, kỹ thuật viên có thể sử dụng chúng như một phần tự nhiên trong quá trình kiểm tra và xử lý sự cố. Các phép tính đều đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao, giúp nhanh chóng đánh giá tình trạng hệ thống.
Chỉ với một vài thông số đo tại hiện trường, bạn có thể xác định liệu hệ thống có đang vận hành gần với công suất thiết kế hay không, từ đó đưa ra quyết định điều chỉnh hoặc bảo trì chính xác hơn.
Tại Việt Nam và khu vực, các giải pháp Belimo được cung cấp bởi PGTECH, giúp kỹ sư và kỹ thuật viên triển khai, giám sát và tối ưu hệ HVAC theo tiêu chuẩn hiện đại.
PGTECH GROUP LIMITED - Nhà phân phối các thiết bị, sản phẩm công nghiệp uy tín hàng đầu tại Việt Nam và các nước trong Khu Vực
Copyright © - Bản quyền bài viết thuộc về PGTech Việt Nam
Ban Biên Tập Tin Tức: PGTECH
Kỹ sư: Đỗ Trường
PGTECH GROUP LIMITED
VPGD: Tầng 3, Tòa Nhà C14-CT1, Bắc Hà, Bộ Công An, phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành Phố Hà Nội.
Địa Chỉ: PGTECH GROUP LIMITED số 12, Ngõ 28, Đường Tây Hồ, Phường Tây Hồ, TP. Hà Nội, Việt Nam.
Điện Thoại: 024-730235 88 - Hotline: 0962 875 986
Fax: 024-730235 89
Email: info@pgtech.com.vn sales@pgtech.com.vn
Website: www.pgtech.com.vn

