Hệ thống xử lý nước thải nhiễm dầu là gì? Giải pháp Oil Separator tiêu chuẩn EN858

17/06/2026

Lượt xem: 8

Trong nhiều ngành công nghiệp và công trình thương mại, nước thải thường chứa dầu khoáng, nhiên liệu, mỡ bôi trơn và các hợp chất hydrocarbon phát sinh trong quá trình vận hành. Nếu không được xử lý đúng cách, các chất ô nhiễm này có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thống thoát nước, môi trường tự nhiên và khả năng vận hành của các trạm xử lý nước thải tập trung.

Chính vì vậy, các hệ thống xử lý nước thải nhiễm dầu bằng Oil Separator đã trở thành một hạng mục quan trọng trong thiết kế hạ tầng kỹ thuật hiện đại. Tại Châu Âu, các thiết bị tách dầu được quản lý theo tiêu chuẩn EN858 nhằm đảm bảo hiệu quả xử lý và đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường trước khi xả thải.

Để hiểu rõ vai trò của Oil Separator và tiêu chuẩn EN858 trong thực tế, trước tiên cần hiểu bản chất của nước thải nhiễm dầu, các nguồn phát sinh cũng như những tác động mà loại nước thải này gây ra đối với môi trường và hệ thống xử lý nước thải.

Techneau – Nhà sản xuất hàng đầu Châu Âu về các giải pháp Oil Separator theo tiêu chuẩn EN858

I. Nước thải nhiễm dầu là gì?

Nước thải nhiễm dầu là loại nước thải có chứa dầu khoáng, nhiên liệu, chất bôi trơn hoặc các hợp chất hydrocarbon phát sinh từ hoạt động sản xuất công nghiệp, bảo dưỡng thiết bị, giao thông vận tải và nhiều hoạt động thương mại khác.

Các chất ô nhiễm thường gặp bao gồm dầu diesel, xăng, dầu nhớt, dầu thủy lực và các hợp chất hydrocarbon nhẹ. Ngoài ra, nước thải nhiễm dầu còn có thể chứa chất tẩy rửa, kim loại nặng và các hạt rắn lơ lửng, làm gia tăng độ phức tạp của quá trình xử lý.

Nếu không được xử lý phù hợp trước khi xả thải, các thành phần này có thể gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và làm suy giảm hiệu quả của các hệ thống xử lý nước thải phía sau.

II. Nước thải nhiễm dầu ảnh hưởng như thế nào đến môi trường và hệ thống xử lý nước thải?

Không chỉ gây ô nhiễm nguồn tiếp nhận, nước thải nhiễm dầu còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của các hệ thống xử lý nước thải. Khi dầu khoáng và hydrocarbon đi vào bể sinh học, chúng có thể tạo thành lớp màng trên bề mặt nước, làm giảm khả năng hòa tan oxy và cản trở hoạt động của vi sinh vật xử lý.

Bên cạnh đó, dầu mỡ còn có xu hướng bám vào đường ống, máy bơm và các thiết bị trong hệ thống, làm giảm hiệu suất vận hành và gia tăng chi phí bảo trì. Trong những trường hợp nghiêm trọng, hydrocarbon có thể gây mất ổn định toàn bộ quá trình xử lý sinh học.

Một số chỉ tiêu thường được kiểm soát trong nước thải nhiễm dầu bao gồm TSS, COD, BOD, TPH (Total Petroleum Hydrocarbons), Oil & Grease và tổng Hydrocarbon. Đây là các thông số quan trọng phản ánh mức độ ô nhiễm cũng như hiệu quả của hệ thống xử lý.

Chính vì vậy, việc tách dầu ngay từ giai đoạn tiền xử lý bằng Oil Separator được xem là giải pháp cần thiết nhằm giảm tải ô nhiễm và bảo vệ các công trình xử lý phía sau.

III. Các nguồn phát sinh nước thải nhiễm dầu

Gara ô tô

Nước thải từ gara ô tô phát sinh trong quá trình rửa xe, thay dầu, bảo dưỡng động cơ và sửa chữa phương tiện. Loại nước thải này thường chứa dầu nhớt, nhiên liệu, hóa chất tẩy rửa và cặn bẩn, cần được xử lý sơ bộ trước khi đưa vào hệ thống thoát nước.

Trạm xăng

Tại các trạm xăng dầu, nguồn ô nhiễm chủ yếu phát sinh tại khu vực tiếp nhiên liệu, nơi thường xuyên tiếp xúc với xăng dầu và các hợp chất hydrocarbon. Nước mưa hoặc nước vệ sinh có thể cuốn theo các chất này vào hệ thống thoát nước nếu không được kiểm soát phù hợp.

Nhà máy cơ khí

Quá trình gia công kim loại, vận hành máy móc và bảo trì thiết bị thường sử dụng dầu bôi trơn, dầu thủy lực và dầu làm mát. Đây là một trong những nguồn phát sinh nước thải nhiễm dầu phổ biến nhất trong lĩnh vực công nghiệp.

Bãi đỗ xe

Bãi đỗ xe là nguồn phát sinh ô nhiễm từ dòng chảy bề mặt (Runoff Pollution). Khi xảy ra mưa, dầu nhớt, bụi đường và các chất ô nhiễm tích tụ trên bề mặt có thể bị cuốn theo dòng chảy, đặc biệt trong các trận mưa đầu mùa (First Flush Effect).

Khu công nghiệp

Trong các khu công nghiệp, nước thải nhiễm dầu có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau như khu sản xuất, khu bảo trì thiết bị, trung tâm logistics và hệ thống giao thông nội bộ. Điều này làm gia tăng nguy cơ tích tụ hydrocarbon và đòi hỏi các giải pháp tiền xử lý phù hợp trước khi nước được đưa về trạm xử lý tập trung.

IV. Oil Separator là gì?

Khái niệm

Oil Separator, còn được gọi là Oil Interceptor hoặc Hydrocarbon Separator, là thiết bị được thiết kế để tách dầu và các chất lỏng nhẹ ra khỏi nước thải bằng phương pháp phân tách trọng lực.

Mục tiêu của Oil Separator là giữ lại dầu khoáng, nhiên liệu và hydrocarbon trước khi nước được dẫn vào hệ thống xử lý tiếp theo hoặc xả ra hệ thống thoát nước.

Một hệ thống Oil Separator hiện đại thường được cấu thành từ ngăn lắng bùn, khoang tách hydrocarbon, bộ lọc đồng tụ (Coalescence Filter) và thiết bị cảnh báo tự động. Sự kết hợp giữa các thành phần này giúp tăng hiệu quả loại bỏ dầu khoáng và giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm môi trường.

Hệ thống Oil Separator Techneau theo tiêu chuẩn EN858 cho xử lý nước thải nhiễm dầu và hydrocarbon

Vai trò của Oil Separator trong hệ thống xử lý nước thải

Trong một hệ thống xử lý nước thải hoàn chỉnh, Oil Separator thường được bố trí tại giai đoạn tiền xử lý (Pretreatment), nơi dầu khoáng và hydrocarbon được loại bỏ trước khi nước thải đi vào các công đoạn xử lý tiếp theo. Đây là bước quan trọng giúp giảm tải ô nhiễm cho toàn bộ hệ thống, đặc biệt đối với các công trình có nguy cơ phát sinh dầu như gara ô tô, trạm xăng, nhà máy cơ khí và khu công nghiệp.

Nhờ khả năng tách dầu ngay từ đầu nguồn, Oil Separator giúp hệ thống vận hành ổn định hơn, nâng cao hiệu quả xử lý của các công đoạn phía sau, đồng thời giảm tần suất bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Chính vì vậy, Oil Separator được xem là một thành phần quan trọng trong các hệ thống wastewater pretreatment hiện đại.

Nguyên lý hoạt động của Oil Separator

Nguyên lý hoạt động của Oil Separator dựa trên sự khác biệt về tỷ trọng giữa dầu và nước.

Dầu có tỷ trọng nhỏ hơn nước nên sẽ nổi lên bề mặt, trong khi các chất rắn như cát, bùn và cặn bẩn sẽ lắng xuống đáy thiết bị.

Quá trình xử lý thường diễn ra theo các bước:

Bước 1: Lắng bùn

Nước thải đi vào ngăn đầu tiên để giữ lại các chất rắn nặng như cát, bùn và rác.

Bước 2: Tách dầu

Nước tiếp tục chảy sang khoang phân tách, nơi dầu và hydrocarbon nổi lên bề mặt nhờ chênh lệch tỷ trọng.

Bước 3: Lọc tinh

Một số hệ thống được trang bị Coalescence Filter giúp tăng khả năng kết tụ các giọt dầu nhỏ thành các giọt lớn hơn để nâng cao hiệu quả tách dầu.

Bước 4: Giám sát tự động

Thiết bị cảnh báo tự động sẽ phát hiện mức dầu hoặc bùn tích tụ và gửi tín hiệu cảnh báo khi cần bảo trì.

Đối với các hệ thống Oil Separator Class I theo tiêu chuẩn EN858, bộ lọc đồng tụ đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Thiết bị này giúp các giọt dầu nhỏ kết hợp thành các giọt lớn hơn, từ đó nâng cao khả năng nổi và cải thiện hiệu suất tách hydrocarbon trong nước thải.

Tìm hiểu Giải pháp Tách dầu thải Oil Separator cho trạm xăng, garage, xưởng bảo dưỡng máy móc, bãi đậu xe, khu đô thị

V. Tiêu chuẩn EN858 là gì?

EN858 là tiêu chuẩn Châu Âu quy định việc thiết kế, thử nghiệm, lắp đặt và vận hành các hệ thống tách dầu và hydrocarbon (Oil Separator/Hydrocarbon Separator). Đây được xem là tiêu chuẩn tham chiếu quan trọng nhất hiện nay đối với các công trình có yêu cầu xử lý nước thải nhiễm dầu và nước mưa ô nhiễm trước khi xả ra môi trường.

Mục tiêu của EN858 là đảm bảo các hệ thống Oil Separator đạt hiệu quả xử lý ổn định, có khả năng tách dầu theo các mức hiệu suất xác định và vận hành an toàn trong suốt vòng đời công trình. Tiêu chuẩn này hiện được áp dụng rộng rãi tại Châu Âu và nhiều quốc gia khác trong các dự án gara ô tô, trạm xăng, nhà máy công nghiệp, khu logistics và hạ tầng giao thông.

EN858-1 và EN858-2 khác nhau như thế nào?

EN858 được chia thành hai phần chính. EN858-1 quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị, bao gồm cấu tạo, vật liệu, hiệu suất xử lý và phương pháp thử nghiệm. Trong khi đó, EN858-2 tập trung vào việc lựa chọn, lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống trong thực tế.

Sự kết hợp giữa EN858-1 và EN858-2 tạo thành bộ tiêu chuẩn hoàn chỉnh, giúp các đơn vị thiết kế, nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn đúng giải pháp Oil Separator, đồng thời đảm bảo hiệu quả xử lý và khả năng tuân thủ các yêu cầu môi trường của dự án.

VI. Class I và Class II Oil Separator

Theo EN858, Oil Separator được chia thành hai nhóm chính.

Class I

  • Hàm lượng dầu sau xử lý ≤ 5 mg/L.
  • Sử dụng bộ lọc Coalescence Filter.
  • Hiệu quả xử lý cao.
  • Phù hợp với các dự án có yêu cầu môi trường nghiêm ngặt.

Class II

  • Hàm lượng dầu sau xử lý ≤ 100 mg/L.
  • Không yêu cầu bộ lọc đồng tụ.
  • Thường dùng cho các ứng dụng có yêu cầu xử lý thấp hơn.

Trong các dự án hiện đại, Class I thường được ưu tiên lựa chọn do khả năng xử lý hydrocarbon xuống dưới 5 mg/L. Đây cũng là cấp thiết bị được áp dụng phổ biến trong các gara ô tô, trạm xăng và công trình có yêu cầu môi trường cao.

VII. Thiết kế và lựa chọn Oil Separator theo tiêu chuẩn EN858

Các thông số quan trọng khi lựa chọn Oil Separator

Việc thiết kế và lựa chọn Oil Separator không chỉ dựa trên kích thước thiết bị mà cần được tính toán theo các yêu cầu kỹ thuật của tiêu chuẩn EN858 nhằm đảm bảo hiệu quả xử lý và tối ưu chi phí vận hành.

Theo EN858, việc lựa chọn thiết bị cần xem xét đồng thời lưu lượng thiết kế, đặc tính nguồn thải, cường độ mưa (đối với nước mưa ô nhiễm), dung tích lưu trữ bùn và khả năng chứa dầu nổi. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tách dầu, chu kỳ bảo trì và độ ổn định của hệ thống trong quá trình vận hành.

Đối với các dự án có yêu cầu môi trường cao, Oil Separator Class I thường được ưu tiên lựa chọn nhờ khả năng xử lý hydrocarbon xuống dưới 5 mg/L theo tiêu chuẩn EN858.

Ví dụ thực tế

Một gara ô tô 20 khoang sửa chữa có thể phát sinh lưu lượng nước thải hoàn toàn khác với một bãi đỗ xe ngoài trời có cùng diện tích. Vì vậy, việc lựa chọn Oil Separator cần dựa trên đặc điểm nguồn thải thực tế thay vì chỉ dựa trên quy mô công trình. Việc tính toán đúng ngay từ giai đoạn thiết kế giúp hệ thống vận hành ổn định và hạn chế các chi phí phát sinh trong quá trình sử dụng.

VIII. Vai trò của Oil Separator trong hệ thống Stormwater Treatment

Trong các hệ thống xử lý nước mưa ô nhiễm (Stormwater Treatment), Oil Separator đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dầu khoáng và hydrocarbon phát sinh từ dòng chảy bề mặt trước khi nước được xả ra môi trường.

Khi nước mưa chảy qua bãi đỗ xe, trạm xăng, khu công nghiệp hoặc trung tâm logistics, chúng có thể cuốn theo dầu nhớt, nhiên liệu, bụi đường và nhiều chất ô nhiễm khác. Hiện tượng này được gọi là Runoff Pollution. Đặc biệt, lượng nước mưa đầu mùa thường chứa nồng độ ô nhiễm cao nhất do các chất bẩn tích tụ trong thời gian khô hạn trước đó, được gọi là First Flush Effect.

Nhờ khả năng tách dầu ngay từ đầu nguồn, Oil Separator giúp giảm tải ô nhiễm cho hệ thống thoát nước, bảo vệ nguồn tiếp nhận và đáp ứng các yêu cầu môi trường ngày càng nghiêm ngặt. Đây cũng là lý do các giải pháp Stormwater Treatment tích hợp Oil Separator ngày càng được áp dụng rộng rãi trong các dự án hạ tầng hiện đại.

Techneau đã cung cấp 8 Hydrocarbon Separator cho một dự án Data Center có yêu cầu bảo mật cao. Hệ thống được thiết kế với tổng thể tích lưu giữ hydrocarbon lên tới 6 m³, tối ưu không gian lắp đặt và đáp ứng các yêu cầu xử lý nước mưa ô nhiễm trước khi xả thải. Đây là ví dụ điển hình cho khả năng tùy biến giải pháp Oil Separator của Techneau đối với các dự án hạ tầng kỹ thuật đặc thù.

8 Hydrocarbon Separator Techneau được phát triển riêng cho một dự án Data Center quy mô lớn

IX. Giải pháp Oil Separator của Techneau

Các dự án hiện đại không chỉ yêu cầu khả năng tách dầu hiệu quả mà còn cần độ bền vật liệu, khả năng vận hành ổn định và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường quốc tế. Đây là lý do nhiều chủ đầu tư và đơn vị tư vấn tại Châu Âu lựa chọn các giải pháp Oil Separator của Techneau.

Các hệ thống Oil Separator của Techneau được sản xuất theo tiêu chuẩn EN858 và tích hợp đồng bộ bẫy bùn, thiết bị phân tách hydrocarbon, hệ thống cảnh báo tự động cùng các giải pháp kiểm soát dầu tích tụ. Thiết kế này giúp hệ thống vận hành ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau, từ gara ô tô, trạm xăng đến các khu công nghiệp và dự án xử lý nước mưa ô nhiễm.

Nhờ đó, giải pháp có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như giao thông, công nghiệp, logistics và hạ tầng môi trường, nơi yêu cầu khả năng xử lý hydrocarbon ổn định và tuân thủ tiêu chuẩn EN858.

Bên cạnh hiệu quả xử lý, các dòng Polyester Separator của Techneau còn mang lại ưu điểm về độ bền, khả năng chống ăn mòn và chi phí vận hành thấp trong suốt vòng đời dự án.

Bể tách dầu thải công nghiệp Techneau Pháp
Giải pháp Oil Separator của Techneau

X. Polyester Separator là gì? Vì sao được sử dụng rộng rãi tại Châu Âu?

Nhiều hệ thống Oil Separator hiện đại được chế tạo bằng vật liệu Polyester Reinforced Fiberglass (GRP/FRP), thường được gọi là Polyester Separator. Đây là loại vật liệu composite được sử dụng rộng rãi trong ngành môi trường và hạ tầng kỹ thuật nhờ khả năng làm việc ổn định trong điều kiện tiếp xúc lâu dài với nước thải, dầu khoáng và các hợp chất hydrocarbon.

So với các giải pháp truyền thống bằng thép hoặc bê tông, Polyester Separator có ưu thế về khả năng chống ăn mòn hóa học, không bị gỉ sét và ít chịu ảnh hưởng bởi môi trường ẩm ướt hoặc các tác nhân ăn mòn trong nước thải. Bên cạnh đó, trọng lượng nhẹ giúp việc vận chuyển và lắp đặt trở nên thuận lợi hơn, đặc biệt đối với các dự án cải tạo hoặc công trình có không gian thi công hạn chế.

Nhờ độ bền cao và yêu cầu bảo trì thấp, các hệ thống Polyester Separator ngày càng được các đơn vị tư vấn và chủ đầu tư tại Châu Âu lựa chọn cho các ứng dụng xử lý nước thải nhiễm dầu, xử lý nước mưa ô nhiễm (Stormwater Treatment) và các hệ thống hạ tầng môi trường hiện đại.

Hệ thống Polyester Separator (GRP Oil Separator) Techneau sẵn sàng được triển khai cho dự án hạ tầng môi trường quy mô lớn

XI. Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn Oil Separator

Trong thực tế, nhiều dự án gặp vấn đề do lựa chọn Oil Separator chưa phù hợp với điều kiện vận hành.

Một trong những sai lầm phổ biến là lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên kích thước bể mà không tính toán lưu lượng thực tế. Ngoài ra, nhiều dự án chưa xem xét đầy đủ lượng nước mưa, dung tích lưu trữ bùn hoặc yêu cầu bảo trì định kỳ, dẫn đến hiệu quả xử lý không đạt như mong muốn.

Những sai sót này có thể làm giảm hiệu quả xử lý, tăng chi phí vận hành và ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng yêu cầu môi trường của dự án.

XII. PGTECH – Đại diện Techneau tại Việt Nam

PGTECH là đơn vị đại diện thương hiệu Techneau tại Việt Nam, cung cấp các giải pháp tách dầu công nghiệp, tách mỡ bếp công nghiệp, tách bùn, tách tinh bột và hệ thống bơm nước thải theo công nghệ Châu Âu.

Với đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, PGTECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn giải pháp, tính toán công suất, tối ưu thiết kế và đồng hành cùng các đơn vị tư vấn MEP, nhà thầu M&E và chủ đầu tư trong quá trình triển khai dự án.

Liên hệ PGTECH để được tư vấn giải pháp Oil Separator đạt tiêu chuẩn EN858 phù hợp với gara ô tô, trạm xăng, nhà máy công nghiệp và các công trình thương mại hiện đại.

 

PGTECH GROUP LIMITED - Nhà phân phối các thiết bị, sản phẩm công nghiệp uy tín hàng đầu tại Việt Nam và các nước trong Khu Vực

Copyright © - Bản quyền bài viết thuộc về PGTECH Việt Nam

Ban Biên Tập Tin Tức: PGTECH

Kỹ sư: Mạnh Thắng

PGTECH GROUP LIMITED

 Địa Chỉ: Tầng 3, Toà Nhà Bắc Hà C14-CT1 phố Tố Hữu, phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam.

Điện Thoại: 024-730235 88 - Hotline: 0962 875 986

Email: info@pgtech.com.vn;      sales@pgtech.com.vn 

Website: www.pgtech.com.vn

 
Hotline Message Gmail Zalo
top
Thông báo
Đóng